nghe đồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghe thấy nhiều người nói về một việc gì đó, thường là thông tin chưa được xác thực: "nghe đồn" diễn tả việc tiếp nhận một tin tức, thông tin từ nhiều nguồn hoặc từ lời kể của nhiều người, nhưng thường mang tính chất lan truyền và chưa chắc chắn về tính chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe đồn anh sắp đi xa phải không? (Tôi nghe nhiều người nói là anh sắp đi xa, có đúng không?)
- Tôi chỉ nghe đồn về sự việc đó chứ không biết rõ chi tiết. (Tôi chỉ tiếp nhận thông tin về sự việc đó qua lời kể của người khác chứ không nắm được cụ thể.)
- Mọi người đang nghe đồn rằng giá xăng sẽ tăng vào tuần tới. (Mọi người đang truyền tai nhau thông tin rằng giá xăng có khả năng tăng vào tuần sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nghe đồn đại": Nhấn mạnh tính chất lan truyền rộng rãi và thiếu căn cứ của thông tin.
- Đừng tin những gì nghe đồn đại trên mạng xã hội. (Đừng tin tưởng vào những thông tin được lan truyền tràn lan mà không có kiểm chứng trên mạng xã hội.)
Dùng để mở đầu một câu chuyện hoặc thông tin được kể lại: Thường đi với từ "rằng" hoặc "là".
- Nghe đồn rằng ngôi nhà cũ kia có ma. (Có tin đồn rằng ngôi nhà cũ kia bị ma ám.)
Biến thể và từ gần giống
Nghe nói (Cùng nghĩa): Cũng có nghĩa là nghe được ai đó nói về điều gì, nhưng có thể ít mang sắc thái "tin đồn" hơn và đôi khi dựa trên một nguồn cụ thể hơn.
- Tôi nghe nói cô ấy đã chuyển công tác. (Tôi được biết/nghe thấy thông tin là cô ấy đã chuyển nơi làm việc.)
Đồn đại (Danh từ): Việc lan truyền những tin tức không chính xác.
- Những tin đồn đại vô căn cứ đó đã gây hoang mang cho dư luận. (Những thông tin lan truyền không có cơ sở đó đã khiến công chúng lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghe phong thanh: Nghe được một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- Tai nghe: (Cách nói khác của "nghe nói/nghe đồn").
Lưu ý sử dụng
- "Nghe đồn" thường hàm ý thông tin nhận được có thể đúng hoặc sai, người nói không chịu trách nhiệm về độ xác thực. Vì vậy, nó khác với các động từ như "biết" (có kiến thức chắc chắn) hay "nghe báo cáo" (nghe từ nguồn chính thức).
- Trong văn nói, đôi khi người ta dùng "nghe đồn" một cách nhẹ nhàng để hỏi thăm hoặc xác minh một thông tin.
- Sắc thái: Có thể trung tính hoặc hơi nghi ngờ về độ tin cậy của thông tin.
- Cg. Nghe nói. nghe thấy nhiều người nói về một việc gì: nghe đồn anh sắp đi xa phải không?